Để quá trình mở hồ sơ định cư Mỹ diễn ra thuận lợi hơn, việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành về di trú là điều vô cùng quan trọng. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn làm rõ một số thuật ngữ di trú Mỹ cơ bản, từ đó dễ dàng hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ, theo dõi quá trình nộp đơn, và đáp ứng các yêu cầu cần thiết để thực hiện ước mơ định cư tại xứ sở cờ hoa.
Nội dung
Các tổ chức liên quan đến di trú và nhập tịch
- USCIS – United States Citizenship and Immigration Services: Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ, có vai trò quản lý và giám sát việc nhập cư/nhập tịch vào Mỹ.
- NVC – National Visa Center: Trung tâm Thị thực Quốc gia, chịu trách nhiệm xử lý tất cả đơn xin visa định cư/không định cư và đơn thỉnh cầu vào Mỹ.
- US Consulate: Lãnh sự quán Hoa Kỳ, có nhiệm vụ cấp hộ chiếu và thị thực cho người nước ngoài, trợ giúp các vấn đề pháp lý và hành chính.
- US Embassy: Đại sứ quán Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm xử lý các vấn đề ngoại giao, cấp hộ chiếu và thị thực cho người nước ngoài, tổ chức các sự kiện giao lưu giữa hai quốc gia.
- CSPA (Child Status Protection Act): Đạo luật bảo vệ tình trạng con cái dưới 21 tuổi. Đạo luật này nhằm mục đích giữ nguyên tình trạng con cái chưa đủ 21 tuổi cho một số đương đơn đã “quá tuổi” (vượt qua ngưỡng 21 tuổi trước khi được cấp thị thực) do thời gian xử lý hồ sơ kéo dài.

Các thuật ngữ di trú Mỹ liên quan đến tình trạng cư trú tại Hoa Kỳ
- LPR (Lawful Permanent Resident) – Thường trú nhân Mỹ, là người có quyền cư trú hợp pháp tại Mỹ nhưng không phải là công dân Hoa Kỳ.
- Green card/Permanent residence card – Thẻ xanh Mỹ, là giấy chứng nhận xác nhận tình trạng thường trú hợp pháp của công dân nước ngoài định cư tại Mỹ.

Những thuật ngữ di trú Mỹ khác
- Visa bulletin – Lịch chiếu khán Mỹ: Bản tin visa được công bố hàng tháng cho thấy tiến độ xử lý các hồ sơ xin thị thực vào Mỹ


- Priority Date – Ngày ưu tiên: Là ngày mà Sở Di trú tiếp nhận hồ sơ xin thị thực của bạn.
- Receipt Number – Mã số biên nhận hồ sơ: Bao gồm số biên nhận và 3 ký tự đại diện cho trung tâm tiếp nhận và xử lý hồ sơ của bạn. Chẳng hạn như:
+ EAC: Vermont Service Center.
+ LIN: Nebraska Service Center.
+ SRC: Texas Service Center.
+ WAC: California Service Center.
+ MSC: Missouri Service Center
- Approval Date – Ngày chấp thuận: Là ngày mà Sở Di trú chấp thuận hồ sơ của bạn.
- Case Number – Mã số hồ sơ tại NVC, bao gồm một loạt ký tự và 10 con số, biểu thị ngày tháng năm hồ sơ được nhập vào hệ thống máy tính của NVC.
- Open Date – Ngày mở hồ sơ: Là ngày mà NVC bắt đầu xử lý hồ sơ của bạn
- Complete Date – Ngày hoàn tất: Là ngày mà NVC gửi thông báo hồ sơ đã được xử lý hoàn tất
- Cut-off Date – Ngày đáo hạn: Thông thường ngày cut-off date sẽ được cố định trong bốn ngày: ngày 1, 8, 15 hoặc 22 trong tháng. Việc phân chia nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho NVC khi công bố lịch visa hàng tháng. Một hồ sơ khi có khi ngày cut-off date vượt qua ngày ưu tiên thì hồ sơ đó mới được xem là đáo hạn. Có thể xem cut-off date là mốc thời gian để xét xem hồ sơ nào có thể được đáo hạn.
Ví Dụ: Một hồ sơ có ngày ưu tiên là 08/11/2022, nếu ngày cut-off date được đăng trên lịch Visa bulletin là ngày 08/05/2021 thì có nghĩa là hồ sơ đó chưa được đáo hạn và chưa thể nhận thư phỏng vấn.
Xem thêm: 4 nguyên nhân dẫn đến thu hồi quyền thường trú nhân Mỹ
Tóm lại, việc hiểu rõ các thuật ngữ di trú Mỹ không chỉ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc xử lý hồ sơ, mà còn giúp tăng khả năng thành công khi nộp đơn xin visa và nhập cư. Từ đó mở ra cánh cửa đến một tương lai mới tại Mỹ. Nếu muốn tìm hiểu kỹ hơn về các chương trình định cư Mỹ, hãy liên hệ ngay cho Viva Consulting để được tư vấn và hỗ trợ MIỄN PHÍ.







